Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Cấu Tạo, Ứng Dụng Và Lắp Đặt
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 là một trong những thiết bị đo lường hàng đầu dành cho các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực xử lý nước, nước thải và chất lỏng dẫn điện. Sản phẩm của hãng Dinel (Cộng hòa Séc), đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 nổi bật với khả năng đo hai chiều (positive và negative flow), độ chính xác cao lên đến 0.3% và thiết kế linh hoạt từ compact sang remote. Trong bài viết chuyên sâu này, chúng ta sẽ khám phá từ nguyên lý hoạt động, thông số kỹ thuật, cách lắp đặt đến ứng dụng thực tế của đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115, giúp bạn nắm bắt đầy đủ để tối ưu hóa hệ thống đo lường.

1. Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115 Là Gì? Tổng Quan Về Sản Phẩm
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 là thiết bị đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện dựa trên nguyên lý Lorentz, cho phép đo liên tục dòng chảy hiện tại, cả chiều dương và âm. Thiết bị bao gồm hai phần chính: cảm biến (sensor) và bộ điều khiển (control unit), phù hợp với đường kính ống từ DN 15 đến DN 200 mm, loại flange DIN 2576-PN16.
1.1. Lịch Sử Và Nhà Sản Xuất
Hãng Dinel, thành lập năm 1995 tại Cộng hòa Séc, chuyên sản xuất thiết bị đo mức và lưu lượng. Đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 ra đời từ năm 2010 (phiên bản datasheet 03/2013), và đến nay vẫn được cập nhật với các tính năng như giao tiếp Modbus RTU. Tại Việt Nam, sản phẩm được phân phối qua các nhà cung cấp như Vạn Điều Khiển, và được áp dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, hóa chất.
1.2. Đặc Điểm Nổi Bật
- Đo hai chiều: Phân biệt dấu (+) và (-) cho dòng chảy thuận nghịch.
- Thiết kế linh hoạt: Dễ chuyển từ compact (liền mạch) sang remote (rời, cáp 0.5m chuẩn).
- Vỏ bọc chắc chắn: IP67 chống bụi nước, lớp phủ Acrymetal cho sensor và bột sơn cho control unit.
- Nguồn cấp phổ quát: 85-260V AC hoặc 9-36V DC.
- Dữ liệu ghi: Logger lưu 4 tháng dữ liệu (trung bình 5 phút/lần).
Lợi ích chính: Không có bộ phận chuyển động, giảm thiểu bảo trì, phù hợp môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ -20°C đến +90°C.
2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 hoạt động dựa trên định luật Lorentz: Khi chất lỏng dẫn điện di chuyển qua từ trường (tạo bởi cuộn dây kích thích DC xung), một điện áp cảm ứng được sinh ra giữa hai điện cực. Điện áp này tỷ lệ thuận với vận tốc dòng chảy (v), theo công thức:
E = B × L × v
Trong đó:
- E: Điện áp cảm ứng (mV).
- B: Mật độ từ thông (Tesla).
- L: Khoảng cách giữa điện cực (m).
- v: Vận tốc dòng chảy (m/s).
2.1. Quy Trình Đo Lường
- Tạo từ trường: Cuộn dây kích thích (lớp cách ly E) tạo từ trường vuông góc với dòng chảy.
- Cảm ứng điện áp: Chất lỏng (độ dẫn >5 µS/cm) di chuyển, tạo điện áp thu bởi điện cực thép không gỉ 316Ti.
- Xử lý tín hiệu: Bộ điều khiển đo điện áp, tính lưu lượng thể tích Q = A × v (A: diện tích mặt cắt ống), hiển thị trên OLED 2×16 ký tự.
- Lọc và hiệu chỉnh: Bộ lọc đa chế độ loại bỏ nhiễu, zero flow tự động, low flow rejection điều chỉnh 0.1%.
2.2. Phạm Vi Đo
- Vận tốc: 0.3 – 12 m/s.
- Độ chính xác: 0.3% reading (trong 10-100% dải).
- Độ dẫn: >5 µS/cm (nước khử ion >20 µS/cm).
Ví dụ: Với DN50, lưu lượng 1 m/s tương đương 7.069 m³/h hoặc 117.81 l/min, lý tưởng cho hệ thống bơm nước công nghiệp.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115
3.1. Thông Số Sensor
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN 15 – 200 mm |
| Loại flange | DIN 2576-PN16 |
| Cáp kết nối | 0.5 m / 2x2x0.25 mm² |
| Kích thích cuộn | DC xung |
| Lớp cách ly cuộn | E |
| Kết nối quá trình | Flange DIN |
| Áp suất tối đa | 1.6 MPa (16 bar) |
| Lớp lót / Nhiệt độ | Cao su cứng / -5°C đến +90°C |
| Vật liệu điện cực | Thép không gỉ 316Ti |
| Vật liệu flange / Ống chảy | Thép carbon / Thép không gỉ 321 |
| Lớp phủ ngoài | Sơn Acrymetal đa thành phần |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +50°C |
| Lớp bảo vệ | IP67 |
3.2. Thông Số Control Unit
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dẫn điện trung bình | >5 µS/cm (>20 µS/cm cho nước khử ion) |
| Trở kháng điện cực | >10¹⁰ Ω |
| Lưu lượng | Min 0.3 m/s; max 12 m/s |
| Độ chính xác đo | 0.3% reading (10-100% dải) |
| Bộ lọc lưu lượng | Đa chế độ điều chỉnh |
| Loại bỏ lưu lượng thấp | Điều chỉnh bước 0.1% |
| Hướng dòng chảy | Hai chiều, phân biệt bằng dấu |
| Zero flow | Tự động set zero |
| Data logger | 4 tháng (trung bình 5 min) |
| Hiển thị / Độ phân giải | OLED alphanumeric 2×16 ký tự, backlight |
| Output analog (active, cách ly) | 4(0)-20 mA / 500 Ω |
| Output tần số (passive, cách ly) | 0-1 kHz / 0-100% dải; 8.2-10 kΩ, max 24V DC |
| Output binary | 1-4 relay, không điện áp, 250V AC (30V DC)/3A |
| Giao tiếp | RS-485 / Modbus RTU, cách ly |
| Cổng cáp | 3x PG11, nguồn max 3×1.5 mm² |
| Nguồn cấp | 85-260V AC / 50-60 Hz; 9-36V DC |
| Công suất | 10 VA |
| Cầu chì nội bộ | 630 mA |
| Lớp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +50°C |
| Trọng lượng | 2.6 kg |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Lớp phủ ngoài | Sơn bột |
3.3. Bảng Lưu Lượng Tại 1 m/s
| DN | m³/h | l/min | l/s |
|---|---|---|---|
| 15 | 0.637 | 10.62 | 0.177 |
| 20 | 1.131 | 18.85 | 0.314 |
| 25 | 1.767 | 29.452 | 0.491 |
| 32 | 2.895 | 48.255 | 0.804 |
| 40 | 4.524 | 75.398 | 1.257 |
| 50 | 7.069 | 117.81 | 1.964 |
| 65 | 11.946 | 199.10 | 3.318 |
| 80 | 18.096 | 301.59 | 5.027 |
| 100 | 28.274 | 471.23 | 7.854 |
| 125 | 44.179 | 736.31 | 12.272 |
| 150 | 63.617 | 1060.3 | 17.671 |
| 200 | 113.10 | 1885.0 | 31.420 |
3.4. Kích Thước Và Trọng Lượng
| DN | PN | A (mm) | B (mm) | D1 (mm) | D2 (mm) | d (mm) | n | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 16 | 150 | 155 | 95 | 65 | 14 | 4 | 2.5 |
| 20 | 16 | 150 | 160 | 105 | 75 | 14 | 4 | 3.0 |
| 25 | 16 | 150 | 167 | 115 | 85 | 14 | 4 | 3.5 |
| 32 | 16 | 150 | 180 | 140 | 100 | 18 | 4 | 5.0 |
| 40 | 16 | 150 | 185 | 150 | 110 | 18 | 4 | 6.0 |
| 50 | 16 | 200 | 191 | 165 | 125 | 18 | 4 | 7.0 |
| 65 | 16 | 200 | 209 | 185 | 145 | 18 | 4 | 8.0 |
| 80 | 16 | 200 | 224 | 200 | 160 | 18 | 8 | 9.5 |
| 100 | 16 | 250 | 245 | 220 | 180 | 18 | 8 | 12 |
| 125 | 16 | 250 | 276 | 250 | 210 | 18 | 8 | 15 |
| 150 | 16 | 300 | 305 | 285 | 240 | 22 | 8 | 20 |
| 200 | 16 | 350 | 375 | 340 | 295 | 22 | 12 | 36 |
An toàn: Tuân thủ EN 61010-1 (an toàn điện), EN 61326-1 và EN 61000-4 (tương thích điện từ).
4. Kết Nối Input/Output Và Giao Tiếp Của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115
4.1. Sơ Đồ Kết Nối
Bộ điều khiển có 3 cổng PG11, terminal từ 1-18 cho sensor, 21-52 cho relay.
- Sensor:
- 1-2: Vàng/Xanh (Driving/Shielding).
- 3-6: Nâu/Trắng (E2/E1 Signal/Shielding).
- Giao tiếp: 7-8 A/B cho RS-485 Modbus RTU (max 500m).
- Output:
- Analog: 9-12 (4-20mA active).
- Frequency: 13-16 (0-1kHz passive).
- Nguồn: 17 L, N, PE (AC) hoặc +/0/PE (DC).
- Relay: 21-22 (Relay1), 31-32 (Relay2), v.v., max 250V AC/3A.
4.2. Tích Hợp Hệ Thống
- Modbus RTU: Đọc lưu lượng, set zero, log data.
- Analog/Frequency: Kết nối PLC/SCADA.
- Relay: Báo động (flow cao/thấp, lỗi).
Ví dụ: Kết nối với PLC Siemens qua RS-485 để giám sát lưu lượng nước thải thời gian thực.
5. Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Sử Dụng Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115
5.1. Vị Trí Lắp Đặt
- Nằm ngang: Ống đầy, tránh bọt khí.
- Thẳng đứng: Dòng chảy lên/xuống, điện cực ngang.
- Lên dốc: Đảm bảo ống đầy.
- Khoảng thẳng: 5D trước, 2D sau (D: đường kính).
5.2. Lưu Ý Lắp Đặt
- Siết vít flange đều, chéo nhau để tránh méo ống.
- Nền đất bảo vệ chất lượng cao cho grounding.
- Tránh bọt khí: Lắp U-bend hoặc van xả khí.
- Chuyển remote: Tháo module điện tử, kết nối cáp.
5.3. Mã Đặt Hàng
EFM-115-DN [size] – R [relays] – [comm] – V [power]
- Size: 15;20;25;32;40;50;65;80;100;125;150;200.
- Relays: 1-4 (R1-R4).
- Comm: 0 (không), M (Modbus).
- Power: 230 (85-260V AC), 24 (9-36V DC).
Ví dụ: EFM-115-DN40-R3-0-230V (DN40, 3 relay, không comm, AC). EFM-115-DN125-R1-M-24V (DN125, 1 relay, Modbus, DC).
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 được sử dụng rộng rãi trong:
- Xử lý nước/nước thải: Đo lưu lượng tại nhà máy xử lý, đạt IP67 chịu môi trường ẩm ướt.
- Hóa chất/Dầu: Đo axit, hóa chất dẫn điện (liner cao su cứng chịu -5°C đến +90°C).
- Công nghiệp thực phẩm: Đo sữa, nước giải khát, độ chính xác 0.3%.
- Nông nghiệp: Tưới tiêu, kênh mương (DN200 cho lưu lượng lớn).
- Case study Việt Nam: Tại nhà máy nước thải Hà Nội, EFM-115 DN100 giảm sai số đo 15% so với cơ học, tiết kiệm 20% chi phí bảo trì.

6.1. So Sánh Với Các Loại Khác
| Tiêu chí | EFM-115 (Dinel) | Sence CZ-EFM | Euromag MUT2200 |
|---|---|---|---|
| Độ chính xác | 0.3% | 0.5% | 0.2% |
| Phạm vi DN | 15-200 | 15-300 | 25-2000 |
| Nguồn | AC/DC | AC/Pin | AC/DC |
| Giá (ước tính) | Trung bình | Thấp | Cao |
| Ứng dụng | Nước thải, hóa chất | Nước sạch | Công nghiệp lớn |
Ưu điểm EFM-115: Giá cạnh tranh, dễ tích hợp Modbus, phù hợp DN nhỏ-trung bình.
7. Ưu Nhược Điểm Và Bảo Dưỡng Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115
7.1. Ưu Điểm
- Độ bền cao: Không mòn cơ khí, tuổi thọ >10 năm.
- Linh hoạt: Đo hai chiều, logger dữ liệu.
- Tiết kiệm: Giảm phạt EVN nhờ đo chính xác (liên kết với hệ thống năng lượng).
- Tương thích: Modbus cho IoT/SCADA.
7.2. Nhược Điểm
- Chỉ đo chất dẫn điện (>5 µS/cm).
- Nhạy cảm bọt khí nếu lắp sai.
- Chi phí ban đầu cao hơn cơ học (khoảng 20-50 triệu VND tùy DN).
7.3. Bảo Dưỡng
- Kiểm tra hàng quý: Zero set, calibrate.
- Làm sạch điện cực nếu bám bẩn.
- Thay pin DC nếu dùng nguồn 24V (tuổi thọ 5 năm).
Kết Luận: Tại Sao Chọn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ EFM-115 Cho Hệ Thống Của Bạn?
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ EFM-115 không chỉ là công cụ đo lường mà còn là giải pháp tối ưu hóa quy trình công nghiệp, giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả. Với độ chính xác cao, thiết kế chắc chắn và dễ tích hợp, sản phẩm Dinel xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các dự án tại Việt Nam.
Bài viết tham khảo: Đồng hồ đo lưu lượng Flow38 hãng Comac Cal
Skip to content





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.